不等徑的 bất đẳng kính đích Hán Việt: bất đẳng kính đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 徑 (kính) + 的 (đích)Hán Việtbất đẳng kính đíchCấu tạo不 + 等 + 徑 + 的 · bất + đẳng + kính + đích nghĩa thành phần: bất + đẳng + kính + đích Nghĩa EngCihui waney