不等方程 bất đẳng phương trình Hán Việt: bất đẳng phương trình Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 方 (phương) + 程 (trình)Hán Việtbất đẳng phương trìnhCấu tạo不 + 等 + 方 + 程 · bất + đẳng + phương + trình nghĩa thành phần: bất + đẳng + phương + trình Nghĩa EngCihui aeolotropy