不等滲的 bất đẳng sấm đích Hán Việt: bất đẳng sấm đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 等 (đẳng) + 滲 (sấm) + 的 (đích)Hán Việtbất đẳng sấm đíchCấu tạo不 + 等 + 滲 + 的 · bất + đẳng + sấm + đích nghĩa thành phần: bất + đẳng + sấm + đích Nghĩa EngCihui anisosmotic