不管事兒 bất quản sự nhi Hán Việt: bất quản sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 管 (quản) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtbất quản sự nhiCấu tạo不 + 管 + 事 + 兒 · bất + quản + sự + nhi nghĩa thành phần: bất + quản + sự + nhi Nghĩa EngCihui 不管事兒 ù guǎnshìr ►See bù guǎnshì