不管好賴 bất quản hảo lại Hán Việt: bất quản hảo lại Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 管 (quản) + 好 (hảo) + 賴 (lại)Hán Việtbất quản hảo lạiCấu tạo不 + 管 + 好 + 賴 · bất + quản + hảo + lại nghĩa thành phần: bất + quản + hảo + lại Nghĩa EngCihui 不管好賴 ùguǎnhǎolài f.e. <coll.> no matter what; for better or for worse