不粘附的 bất niêm phụ đích Hán Việt: bất niêm phụ đích Tổng quan không dính (băng...) Cấu tạo: 不 (bất) + 粘 (niêm) + 附 (phụ) + 的 (đích)Hán Việtbất niêm phụ đíchCấu tạo不 + 粘 + 附 + 的 · bất + niêm + phụ + đích nghĩa thành phần: bất + niêm + phụ + đích Nghĩa ViệtCihui không dính (băng...)