不繫之舟

bù xì zhī zhōu bất hệ chi chu

Hán Việt: bất hệ chi chu · Pinyin: bù xì zhī zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hệ) + (chi) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有用绳缆拴住的船。比喻漂泊不定的生涯。也比喻无拘无束的身躯。