不終之藥 bù zhōng zhī yào · bất chung chi dược Hán Việt: bất chung chi dược · Pinyin: bù zhōng zhī yào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 終 (chung) + 之 (chi) + 藥 (dược)Pinyinbù zhōng zhī yàoHán Việtbất chung chi dượcCấu tạo不 + 終 + 之 + 藥 · bất + chung + chi + dược nghĩa thành phần: bất + chung + chi + dược