不終之藥 bù zhōng zhī yào·bất chung chi dược Hán Việt: bất chung chi dược · Pinyin: bù zhōng zhī yào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 旧指服后能使人不死的药。 Cấu tạo: 不 (bất) + 終 (chung) + 之 (chi) + 藥 (dược)Pinyinbù zhōng zhī yàoHán Việtbất chung chi dượcCấu tạo不 + 終 + 之 + 藥 · bất + chung + chi + dược nghĩa thành phần: bất + chung + chi + dược Từ liên quan Gần nghĩa不終天年 · 不終朝