不結實的

bất kết thật đích

Hán Việt: bất kết thật đích

Tổng quan

(thực vật học) không sinh quả bìa cứng; giấy bồi, (thông tục) quân bài; danh thiếp; vé xe lửa, (định ngữ) bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh không có thực chất, bạc nhược, mềm yếu

Cấu tạo: (bất) + (kết) + (thật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) không sinh quả bìa cứng; giấy bồi, (thông tục) quân bài; danh thiếp; vé xe lửa, (định ngữ) bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh không có thực chất, bạc nhược, mềm yếu