不結盟的 bất kết minh đích Hán Việt: bất kết minh đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 結 (kết) + 盟 (minh) + 的 (đích)Hán Việtbất kết minh đíchCấu tạo不 + 結 + 盟 + 的 · bất + kết + minh + đích nghĩa thành phần: bất + kết + minh + đích Nghĩa EngCihui nonaligned