不绝如发 bất tuyệt như phát Hán Việt: bất tuyệt như phát Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 绝 (tuyệt) + 如 (như) + 发 (phát)Hán Việtbất tuyệt như phátCấu tạo不 + 绝 + 如 + 发 · bất + tuyệt + như + phát nghĩa thành phần: bất + tuyệt + như + phát