不絶如線

bù jué rú xiàn bất tuyệt như tuyến

Hán Việt: bất tuyệt như tuyến · Pinyin: bù jué rú xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tuyệt) + (như) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"不絶若缕"。亦作"不絶如缕"; 形容局势危急,象差点儿就要断掉的线一样; 形容子孙衰落或后继者稀少; 形容声音或思绪微弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"不絶若缕"。亦作"不絶如缕"。 2.形容局势危急,象差点儿就要断掉的线一样。 3.形容子孙衰落或后继者稀少。 4.形容声音或思绪微弱。