不绝如缕 bù jué rú lǚ · bất tuyệt như lũ Hán Việt: bất tuyệt như lũ · Pinyin: bù jué rú lǚ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 绝 (tuyệt) + 如 (như) + 缕 (lũ)Pinyinbù jué rú lǚHán Việtbất tuyệt như lũCấu tạo不 + 绝 + 如 + 缕 · bất + tuyệt + như + lũ nghĩa thành phần: bất + tuyệt + như + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"不絶如线"。