不绝如缕

bù jué rú lǚ bất tuyệt như lũ

Hán Việt: bất tuyệt như lũ · Pinyin: bù jué rú lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tuyệt) + (như) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"不絶如线"。