不經世故 bù jīng shì gù · bất kinh thế cố Hán Việt: bất kinh thế cố · Pinyin: bù jīng shì gù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 經 (kinh) + 世 (thế) + 故 (cố)Pinyinbù jīng shì gùHán Việtbất kinh thế cốCấu tạo不 + 經 + 世 + 故 · bất + kinh + thế + cố nghĩa thành phần: bất + kinh + thế + cố