不經之說 bù jīng zhī shuō · bất kinh chi thuyết Hán Việt: bất kinh chi thuyết · Pinyin: bù jīng zhī shuō Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 經 (kinh) + 之 (chi) + 說 (thuyết)Pinyinbù jīng zhī shuōHán Việtbất kinh chi thuyếtCấu tạo不 + 經 + 之 + 說 · bất + kinh + chi + thuyết nghĩa thành phần: bất + kinh + chi + thuyết