不繁殖的 bất phồn thực đích Hán Việt: bất phồn thực đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 的 (đích)Hán Việtbất phồn thực đíchCấu tạo不 + 繁 + 殖 + 的 · bất + phồn + thực + đích nghĩa thành phần: bất + phồn + thực + đích Nghĩa EngCihui nonpropagating