不約兒赤 bù yuē ér chì · bất ước nhi xích Hán Việt: bất ước nhi xích · Pinyin: bù yuē ér chì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 約 (ước) + 兒 (nhi) + 赤 (xích)Pinyinbù yuē ér chìHán Việtbất ước nhi xíchCấu tạo不 + 約 + 兒 + 赤 · bất + ước + nhi + xích nghĩa thành phần: bất + ước + nhi + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。