不约而合 bù yuē ér hé · bất ước nhi hợp Hán Việt: bất ước nhi hợp · Pinyin: bù yuē ér hé Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 约 (ước) + 而 (nhi) + 合 (hợp)Pinyinbù yuē ér héHán Việtbất ước nhi hợpCấu tạo不 + 约 + 而 + 合 · bất + ước + nhi + hợp nghĩa thành phần: bất + ước + nhi + hợp Từ liên quan Từ đồng nghĩa不约而同