不約而遇

bất ước nhi ngộ

Hán Việt: bất ước nhi ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ước) + (nhi) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不約而遇 ùyuē'éryù f.e. meet sb. without previous arrangement