不純文石 bất thuần văn thạch Hán Việt: bất thuần văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 純 (thuần) + 文 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtbất thuần văn thạchCấu tạo不 + 純 + 文 + 石 · bất + thuần + văn + thạch nghĩa thành phần: bất + thuần + văn + thạch Nghĩa EngCihui pelagosite