不純蛋白石
bất thuần đản bạch thạch
Hán Việt: bất thuần đản bạch thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 純 (thuần) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 石 (thạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui opalite
Hán Việt: bất thuần đản bạch thạch
Cấu tạo: 不 (bất) + 純 (thuần) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 石 (thạch)