不經世故

bù jīng shì gù bất kinh thế cố

Hán Việt: bất kinh thế cố · Pinyin: bù jīng shì gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (kinh) + (thế) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经:经历;世故:人情世事的变故。形容缺乏为人处世的经验。
  • Tân Hoa Tự Điển 经经历;世故人情世事的变故。形容缺乏为人处世的经验。