不經之語 bù jīng zhī yǔ · bất kinh chi ngữ Hán Việt: bất kinh chi ngữ · Pinyin: bù jīng zhī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 經 (kinh) + 之 (chi) + 語 (ngữ)Pinyinbù jīng zhī yǔHán Việtbất kinh chi ngữCấu tạo不 + 經 + 之 + 語 · bất + kinh + chi + ngữ nghĩa thành phần: bất + kinh + chi + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指荒诞无稽、没有根据的话。