不經法院 bất kinh pháp viện Hán Việt: bất kinh pháp viện Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 經 (kinh) + 法 (pháp) + 院 (viện)Hán Việtbất kinh pháp việnCấu tạo不 + 經 + 法 + 院 · bất + kinh + pháp + viện nghĩa thành phần: bất + kinh + pháp + viện Nghĩa EngCihui out of court