不絕如發

bù jué rú fà bất tuyệt như phát

Hán Việt: bất tuyệt như phát · Pinyin: bù jué rú fà

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tuyệt) + (như) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容局势危急,象差点兒就要断掉的发丝一样。