不絕如線

bù jué rú xiàn bất tuyệt như tuyến

Hán Việt: bất tuyệt như tuyến · Pinyin: bù jué rú xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tuyệt) + (như) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原作“不绝若线”。①形容局势危急,象差点兒就要断掉的线一样。②形容子孙衰落或后继者稀少。
  • Tân Hoa Tự Điển 原作不绝若线”。①形容局势危急,象差点兒就要断掉的线一样。②形容子孙衰落或后继者稀少。