不絕如縷

bù jué rú lǚ bất tuyệt như lũ

Hán Việt: bất tuyệt như lũ · Pinyin: bù jué rú lǚ

Tổng quan

ngàn cân treo sợi tóc | rất bấp bênh | gần như tuyệt chủng | (âm thanh) văng vẳng mỏng manh; hầu như mai một; gần tuyệt chủng; thế cục nguy cấp; giọng nói yếu ớt; mỏng mảnh như sợi tơ mành sắp đứt。像細線一樣連著,差點兒就要斷了。多用來形容局勢危急或聲音細微悠長。

Cấu tạo: (bất) + (tuyệt) + (như) + (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngàn cân treo sợi tóc | rất bấp bênh | gần như tuyệt chủng | (âm thanh) văng vẳng mỏng manh; hầu như mai một; gần tuyệt chủng; thế cục nguy cấp; giọng nói yếu ớt; mỏng mảnh như sợi tơ mành sắp đứt。像細線一樣連著,差點兒就要斷了。多用來形容局勢危急或聲音細微悠長。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:断;缕:细线。多形容局面危急或声音、气息等低沉微弱、时断时续。
  • Tân Hoa Tự Điển 像细丝那样绵长不断余音绕梁,不绝如缕。
  • Tân Hoa Tự Điển 绝断;缕细线。多形容局面危急或声音、气息等低沉微弱、时断时续。

Eng

  • CC-CEDICT hanging by a thread|very precarious|almost extinct|(of sound) linger on faintly
  • Cihui hanging by a thread; very precarious; almost extinct; (of sound) linger on faintly