不絕若線 bù jué ruò xiàn · bất tuyệt nhược tuyến Hán Việt: bất tuyệt nhược tuyến · Pinyin: bù jué ruò xiàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + 若 (nhược) + 線 (tuyến)Pinyinbù jué ruò xiànHán Việtbất tuyệt nhược tuyếnCấu tạo不 + 絕 + 若 + 線 · bất + tuyệt + nhược + tuyến nghĩa thành phần: bất + tuyệt + nhược + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容局势危急,象差点兒就要断掉的线一样。