不縮標籤 bất súc tiêu thiêm Hán Việt: bất súc tiêu thiêm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 縮 (súc) + 標 (tiêu) + 籤 (thiêm)Hán Việtbất súc tiêu thiêmCấu tạo不 + 縮 + 標 + 籤 · bất + súc + tiêu + thiêm nghĩa thành phần: bất + súc + tiêu + thiêm Nghĩa EngCihui texturity