不置褒貶
bất trí bao biếm
Hán Việt: bất trí bao biếm · Pinyin: bù zhì bāo biǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 置:安放,这里有“加以”之间。褒:褒奖,夸赞,表扬。贬:贬低,指责。不加以表扬或批评。
- Tân Hoa Tự Điển 置安放,这里有加以”之间。褒褒奖,夸赞,表扬。贬贬低,指责。不加以表扬或批评。
Eng
- Cihui 不置褒貶 ùzhìbāobiǎn f.e. neither praise nor criticize