不羈之士

bù jī zhī shì bất ki chi sĩ

Hán Việt: bất ki chi sĩ · Pinyin: bù jī zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ki) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羁:拘束;士:读书人。不受拘束的读书人。