不羈之才

bù jī zhī cái bất ki chi tài

Hán Việt: bất ki chi tài · Pinyin: bù jī zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ki) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羁:马笼头,比喻约束。非凡的、不可拘束的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 羁马笼头,比喻约束。非凡的、不可拘束的才能。

Eng

  • Cihui 不羈之才 ùjīzhīcái n. outstanding talents