不羈之民

bù jī zhī mín bất ki chi dân

Hán Việt: bất ki chi dân · Pinyin: bù jī zhī mín

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ki) + (chi) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不受束缚的百姓。指不甘就范的人民群众。