不羈之才 bù jī zhī cái · bất ki chi tài Hán Việt: bất ki chi tài · Pinyin: bù jī zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 羈 (ki) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyinbù jī zhī cáiHán Việtbất ki chi tàiCấu tạo不 + 羈 + 之 + 才 · bất + ki + chi + tài nghĩa thành phần: bất + ki + chi + tài Nghĩa EngCihui 不羈之才 ùjīzhīcái n. outstanding talents