不羞當面

bù xiū dāng miàn bất tu đương diện

Hán Việt: bất tu đương diện · Pinyin: bù xiū dāng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tu) + (đương) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞:羞耻。不把面对面的批评当作羞侮。表示原意倾听别人的批评。
  • Tân Hoa Tự Điển 羞羞耻。不把面对面的批评当作羞侮。表示原意倾听别人的批评。