不老实地

bất lão thật địa

Hán Việt: bất lão thật địa

Tổng quan

không lương thiện, bất lương không thành thật, gian xảo

Cấu tạo: 不 (bất) + 老 (lão) + 實 (thật) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thành thật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dishonestly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不老不死 · 不老实的 · 不老练的 · 实地测验 · 实地访视 · 實地勘柦 · 不老的 · 不老练