不老练的

bất lão luyện đích

Hán Việt: bất lão luyện đích

Tổng quan

xanh lá cây, xanh tươi, phủ đầy cỏ xanh, (nghĩa bóng) ngây thơ, thiếu kinh nghiệm

Cấu tạo: 不 (bất) + 老 (lão) + 練 (luyện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xanh tươi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi verdant

Từ liên quan

Gần nghĩa

不老不死 · 不老实地 · 不老实的 · 不老的 · 不老练 · 不老长寿药 · 不老实 · 不老实的人