不老實的人

bù lǎo shí de rén bất lão thật đích nhân

Hán Việt: bất lão thật đích nhân · Pinyin: bù lǎo shí de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lão) + (thật) + (đích) + (nhân)