不老实的人 bù lǎo shí de rén·bất lão thật đích nhân Hán Việt: bất lão thật đích nhân · Pinyin: bù lǎo shí de rén Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 老 (lão) + 實 (thật) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinbù lǎo shí de rénHán Việtbất lão thật đích nhânCấu tạo不 + 老 + 實 + 的 + 人 · bất + lão + thật + đích + nhân nghĩa thành phần: bất + lão + thật + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ gianĐứcHandedict Schalk Từ liên quan Gần nghĩa不老长寿药 · 不老不死 · 不老实地 · 不老实的 · 不老练的