不老的

bất lão đích

Hán Việt: bất lão đích

Tổng quan

trẻ mãi không già, (thơ ca) mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn

Cấu tạo: 不 (bất) + 老 (lão) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không già

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ageless

Từ liên quan

Gần nghĩa

不老练 · 不老不死 · 不老实地 · 不老实的 · 不老练的 · 老的 · 不老长寿药 · 不老实