不耐久性

bất nại cửu tính

Hán Việt: bất nại cửu tính

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 耐 (nại) + 久 (cửu) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính không bền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fugitiveness

Eng

  • Cihui fugitiveness
  • Tần suất từ fugitiveness

Từ liên quan

Gần nghĩa

不耐烦的 · 不耐受 · 不耐烦 · 不耐寒的 · 不耐烦了 · 不耐热性 · 不耐热的 · 不耐震的