不耐久性 bất nại cửu tính Hán Việt: bất nại cửu tính Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 耐 (nại) + 久 (cửu) + 性 (tính)Hán Việtbất nại cửu tínhCấu tạo不 + 耐 + 久 + 性 · bất + nại + cửu + tính nghĩa thành phần: bất + nại + cửu + tính Nghĩa EngCihui fugitiveness