不耐热的 bất nại nhiệt đích Hán Việt: bất nại nhiệt đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 耐 (nại) + 熱 (nhiệt) + 的 (đích)Hán Việtbất nại nhiệt đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 耐 + 熱 + 的 · bất + nại + nhiệt + đích nghĩa thành phần: bất + nại + nhiệt + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không chịu nhiệtMainlandKaggle Zh-Vi thermolabileEngCihui thermolabileTần suất từ thermolabile Từ liên quan Gần nghĩa不耐烦的 · 不耐受 · 不耐烦 · 不耐久性 · 不耐寒的 · 不耐烦了 · 不耐热性 · 不耐震的