不耐震的 bất nại chấn đích Hán Việt: bất nại chấn đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 耐 (nại) + 震 (chấn) + 的 (đích)Hán Việtbất nại chấn đíchCấu tạo不 + 耐 + 震 + 的 · bất + nại + chấn + đích nghĩa thành phần: bất + nại + chấn + đích Nghĩa EngCihui tremolabile