不聞春秋 bất văn xuân thu Hán Việt: bất văn xuân thu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 聞 (văn) + 春 (xuân) + 秋 (thu)Hán Việtbất văn xuân thuCấu tạo不 + 聞 + 春 + 秋 · bất + văn + xuân + thu nghĩa thành phần: bất + văn + xuân + thu Nghĩa EngCihui 不聞春秋 ùwénchūnqiū f.e. concentrate on one's own business without noticing the changes of seasons