不聽人言的
bất thính nhân ngôn đích
Hán Việt: bất thính nhân ngôn đích
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 聽 (thính) + 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui balkier
Hán Việt: bất thính nhân ngôn đích
Cấu tạo: 不 (bất) + 聽 (thính) + 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 的 (đích)