不聽忠告 bất thính trung cáo Hán Việt: bất thính trung cáo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 聽 (thính) + 忠 (trung) + 告 (cáo)Hán Việtbất thính trung cáoCấu tạo不 + 聽 + 忠 + 告 · bất + thính + trung + cáo nghĩa thành phần: bất + thính + trung + cáo Nghĩa EngCihui drop the pilot