不肖子孫

bù xiào zǐ sūn bất tiếu tử tôn

Hán Việt: bất tiếu tử tôn · Pinyin: bù xiào zǐ sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tiếu) + (tử) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不肖:不象,不贤。指品德差,没出息,不能继承先辈事业的子孙或晚辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 不肖不象,不贤。指品德差,没出息,不能继承先辈事业的子孙或晚辈。

Eng

  • Cihui 不肖子孫 ùxiào zǐsūn n. unworthy descendants

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

孝子贤孙