不肖子孫

bù xiào zǐ sūn bất tiếu tử tôn

Hán Việt: bất tiếu tử tôn · Pinyin: bù xiào zǐ sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tiếu) + (tử) + (tôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能承繼祖業或賢良風範的晚輩。《黃繡球》第八回:「我黃家卻是這種不肖子孫最多,開了家塾,把這些不肖的教化幾個,也是很要緊的了。」

Eng

  • Cihui 不肖子孫 ùxiào zǐsūn n. unworthy descendants

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

孝子贤孙