不肖業者 bú xiào yè zhě · bất tiếu nghiệp giả Hán Việt: bất tiếu nghiệp giả · Pinyin: bú xiào yè zhě Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 肖 (tiếu) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)Pinyinbú xiào yè zhěHán Việtbất tiếu nghiệp giảCấu tạo不 + 肖 + 業 + 者 · bất + tiếu + nghiệp + giả nghĩa thành phần: bất + tiếu + nghiệp + giả