不肥沃的

bất phì ốc đích

Hán Việt: bất phì ốc đích

Tổng quan

không màu mỡ, cằn cỗi

Cấu tạo: (bất) + (phì) + (ốc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không màu mỡ, cằn cỗi