不育組織 bất dục tổ chức Hán Việt: bất dục tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 育 (dục) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtbất dục tổ chứcCấu tạo不 + 育 + 組 + 織 · bất + dục + tổ + chức nghĩa thành phần: bất + dục + tổ + chức Nghĩa EngCihui dichophysis